Quiet, roomy cabin and off-road adeptness overshadowed by cumbersome curb weight, soft suspenders, and a tacky dash.
Khoang cabin yên tĩnh, rộng rãi và khả năng vượt địa hình bằng cách bị lu mờ bởi trọng lượng vỉa hè cồng kềnh, bộ giảm xóc mềm và bảng điều khiển lòm lòm.
The roomy kitchen had plenty of space for cooking and baking.
Phòng bếp rộng rãi có đủ không gian để nấu ăn và làm bánh.
She loved the roomy walk-in closet that could fit all her clothes and shoes.
Cô ấy yêu thích tủ quần áo rộng rãi có thể chứa tất cả quần áo và giày dép của mình.
The new car had a roomy interior with comfortable seating for five people.
Chiếc xe mới có nội thất rộng rãi với chỗ ngồi thoải mái cho năm người.
The hotel suite was incredibly roomy, with a separate living area and bedroom.
Phòng chờ khách sạn thực sự rất rộng rãi, có khu vực sinh hoạt và phòng ngủ riêng biệt.
The roomy backyard was perfect for hosting summer barbecues and outdoor parties.
Sân sau rộng rãi là nơi hoàn hảo để tổ chức các buổi tiệc nướng và tiệc ngoài trời vào mùa hè.
The roomy attic was converted into a cozy home office with a beautiful view.
Kho chứa đồ rộng rãi đã được chuyển đổi thành một văn phòng tại nhà ấm cúng với tầm nhìn tuyệt đẹp.
The roomy SUV had enough space to transport all our camping gear for the weekend trip.
Chiếc SUV rộng rãi có đủ không gian để chở tất cả thiết bị cắm trại của chúng tôi cho chuyến đi cuối tuần.
The roomy auditorium was filled with eager students ready to learn.
Nhà hát rộng rãi tràn ngập những học sinh háo hức sẵn sàng học hỏi.
The roomy master bedroom featured a king-sized bed and a walk-in closet.
Phòng ngủ chính rộng rãi có giường cỡ lớn và tủ quần áo.
The roomy beach bag was packed with towels, sunscreen, and snacks for a day by the ocean.
Túi đi biển rộng rãi được nhồi đầy khăn tắm, kem chống nắng và đồ ăn nhẹ cho một ngày bên bờ biển.
Quiet, roomy cabin and off-road adeptness overshadowed by cumbersome curb weight, soft suspenders, and a tacky dash.
Khoang cabin yên tĩnh, rộng rãi và khả năng vượt địa hình bằng cách bị lu mờ bởi trọng lượng vỉa hè cồng kềnh, bộ giảm xóc mềm và bảng điều khiển lòm lòm.
The roomy kitchen had plenty of space for cooking and baking.
Phòng bếp rộng rãi có đủ không gian để nấu ăn và làm bánh.
She loved the roomy walk-in closet that could fit all her clothes and shoes.
Cô ấy yêu thích tủ quần áo rộng rãi có thể chứa tất cả quần áo và giày dép của mình.
The new car had a roomy interior with comfortable seating for five people.
Chiếc xe mới có nội thất rộng rãi với chỗ ngồi thoải mái cho năm người.
The hotel suite was incredibly roomy, with a separate living area and bedroom.
Phòng chờ khách sạn thực sự rất rộng rãi, có khu vực sinh hoạt và phòng ngủ riêng biệt.
The roomy backyard was perfect for hosting summer barbecues and outdoor parties.
Sân sau rộng rãi là nơi hoàn hảo để tổ chức các buổi tiệc nướng và tiệc ngoài trời vào mùa hè.
The roomy attic was converted into a cozy home office with a beautiful view.
Kho chứa đồ rộng rãi đã được chuyển đổi thành một văn phòng tại nhà ấm cúng với tầm nhìn tuyệt đẹp.
The roomy SUV had enough space to transport all our camping gear for the weekend trip.
Chiếc SUV rộng rãi có đủ không gian để chở tất cả thiết bị cắm trại của chúng tôi cho chuyến đi cuối tuần.
The roomy auditorium was filled with eager students ready to learn.
Nhà hát rộng rãi tràn ngập những học sinh háo hức sẵn sàng học hỏi.
The roomy master bedroom featured a king-sized bed and a walk-in closet.
Phòng ngủ chính rộng rãi có giường cỡ lớn và tủ quần áo.
The roomy beach bag was packed with towels, sunscreen, and snacks for a day by the ocean.
Túi đi biển rộng rãi được nhồi đầy khăn tắm, kem chống nắng và đồ ăn nhẹ cho một ngày bên bờ biển.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now